三良

sān liáng tam lương

Hán Việt: tam lương · Pinyin: sān liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三贤臣。指秦穆公时的奄息﹑仲行﹑针虎; 三贤臣。指春秋时郑国的叔詹﹑堵叔﹑师叔; 三贤臣。指晋时的王导﹑郄鉴﹑庾亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三贤臣。指秦穆公时的奄息﹑仲行﹑针虎。 2.三贤臣。指春秋时郑国的叔詹﹑堵叔﹑师叔。 3.三贤臣。指晋时的王导﹑郄鉴﹑庾亮。