三花马 tam hoa mã Hán Việt: tam hoa mã Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 花 (hoa) + 马 (mã)Hán Việttam hoa mãCấu tạo三 + 花 + 马 · tam + hoa + mã nghĩa thành phần: tam + hoa + mã