三荒 tam hoang Hán Việt: tam hoang Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 荒 (hoang)Hán Việttam hoangCấu tạo三 + 荒 · tam + hoang nghĩa thành phần: tam + hoang Nghĩa EngCihui 三荒 ān-huāng n. three barren areas (hills, slopes, and beaches)