三菱

sān líng tam lăng

Hán Việt: tam lăng · Pinyin: sān líng

Tổng quan

Mitsubishi

Cấu tạo: (tam) + (lăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mitsubishi

Eng

  • CC-CEDICT Mitsubishi
  • Cihui Mitsubishi