三薛

sān xuē tam tiết

Hán Việt: tam tiết · Pinyin: sān xuē

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐薛收与侄元敬﹑德音的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐薛收与侄元敬﹑德音的合称。