三櫱

sān niè tam nghiệt

Hán Việt: tam nghiệt · Pinyin: sān niè

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"三孽"; 谓一本生三蘖。原指韦﹑顾﹑昆吾,皆桀之党,后亦泛指三个结党的恶人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"三孽"。 2.谓一本生三蘖。原指韦﹑顾﹑昆吾,皆桀之党,后亦泛指三个结党的恶人。