三虞

sān yú tam ngu

Hán Việt: tam ngu · Pinyin: sān yú

Tổng quan

ễ cúng tuần thứ ba sau khi chôn cất. Một trong tang lễ thời xưa. tam ngu tam ngu ☆Lễ cúng tuần thứ ba sau khi chôn cất. Một trong tang lễ thời xưa.

Cấu tạo: (tam) + (ngu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ễ cúng tuần thứ ba sau khi chôn cất. Một trong tang lễ thời xưa. tam ngu tam ngu ☆Lễ cúng tuần thứ ba sau khi chôn cất. Một trong tang lễ thời xưa.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三次虞祭; 三位掌川泽之官; 三条安民的禁令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三次虞祭。 2.三位掌川泽之官。 3.三条安民的禁令。