三蟲 sān chóng · tam trùng Hán Việt: tam trùng · Pinyin: sān chóng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 蟲 (trùng)Pinyinsān chóngHán Việttam trùngCấu tạo三 + 蟲 · tam + trùng nghĩa thành phần: tam + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.人体中的三种寄生虫。 2.犹三尸。喻小人。