三蜀 sān shǔ · tam thục Hán Việt: tam thục · Pinyin: sān shǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 蜀 (thục)Pinyinsān shǔHán Việttam thụcCấu tạo三 + 蜀 · tam + thục nghĩa thành phần: tam + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉初分蜀郡置广汉郡,武帝时又分置犍为郡,合称三蜀。Tân Hoa Tự Điển 1.汉初分蜀郡置广汉郡,武帝时又分置犍为郡,合称三蜀。