三蠹 sān dù · tam đố Hán Việt: tam đố · Pinyin: sān dù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 蠹 (đố)Pinyinsān dùHán Việttam đốCấu tạo三 + 蠹 · tam + đố nghĩa thành phần: tam + đố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指南朝梁陆验﹑徐驎﹑朱异三人; 谓三种弊端。Tân Hoa Tự Điển 1.指南朝梁陆验﹑徐驎﹑朱异三人。 2.谓三种弊端。