三衢 sān qú · tam cù Hán Việt: tam cù · Pinyin: sān qú Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 衢 (cù)Pinyinsān qúHán Việttam cùCấu tạo三 + 衢 · tam + cù nghĩa thành phần: tam + cù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指今浙江衢县。因县境有三衢山,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指今浙江衢县。因县境有三衢山,故称。