三袒 sān tǎn · tam đản Hán Việt: tam đản · Pinyin: sān tǎn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 袒 (đản)Pinyinsān tǎnHán Việttam đảnCấu tạo三 + 袒 · tam + đản nghĩa thành phần: tam + đản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古丧礼。谓居丧时三度袒露上体以示哀。Tân Hoa Tự Điển 1.古丧礼。谓居丧时三度袒露上体以示哀。