三襲 sān xí · tam tập Hán Việt: tam tập · Pinyin: sān xí Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 襲 (tập)Pinyinsān xíHán Việttam tậpCấu tạo三 + 襲 · tam + tập nghĩa thành phần: tam + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指三者相合; 三重。多指宫观的三重门。Tân Hoa Tự Điển 1.指三者相合。 2.三重。多指宫观的三重门。