三西

sān xī tam tây

Hán Việt: tam tây · Pinyin: sān xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + 西 (tây)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指寧夏南部西海固地區、甘肅中部定西地區及河西走廊的合稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指山西﹑江西﹑陕西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指山西﹑江西﹑陕西。