三謝 sān xiè · tam tạ Hán Việt: tam tạ · Pinyin: sān xiè Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 謝 (tạ)Pinyinsān xièHán Việttam tạCấu tạo三 + 謝 · tam + tạ nghĩa thành phần: tam + tạ