三講 tam giảng Hán Việt: tam giảng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 講 (giảng)Hán Việttam giảngCấu tạo三 + 講 · tam + giảng nghĩa thành phần: tam + giảng Nghĩa EngCihui 三講 ānjiǎng ab. Three Stresses (Jiang Zemin's campaign 1999-2000)