三讀

sān dú tam độc

Hán Việt: tam độc · Pinyin: sān dú

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (độc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 立法機構議決法案的程序。即一讀會、二讀會和三讀會。法案經三讀表決通過後即完成立法程序。

Eng

  • Cihui 三讀 āndú n. third reading of a bill in a legislative session