三謨 sān mó · tam mô Hán Việt: tam mô · Pinyin: sān mó Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 謨 (mô)Pinyinsān móHán Việttam môCấu tạo三 + 謨 · tam + mô nghĩa thành phần: tam + mô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指《尚书》中之《大禹谟》﹑《皋陶谟》﹑《益稷》。Tân Hoa Tự Điển 1.指《尚书》中之《大禹谟》﹑《皋陶谟》﹑《益稷》。