三豕 sān shǐ · tam thỉ Hán Việt: tam thỉ · Pinyin: sān shǐ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 豕 (thỉ)Pinyinsān shǐHán Việttam thỉCấu tạo三 + 豕 · tam + thỉ nghĩa thành phần: tam + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"三豕涉河"。