三象 sān xiàng · tam tượng Hán Việt: tam tượng · Pinyin: sān xiàng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 象 (tượng)Pinyinsān xiàngHán Việttam tượngCấu tạo三 + 象 · tam + tượng nghĩa thành phần: tam + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐曲名; 日﹑月﹑星。Tân Hoa Tự Điển 1.乐曲名。 2.日﹑月﹑星。