三豹 sān bào · tam báo Hán Việt: tam báo · Pinyin: sān bào Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 豹 (báo)Pinyinsān bàoHán Việttam báoCấu tạo三 + 豹 · tam + báo nghĩa thành phần: tam + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.唐代李嵩﹑李全交﹑王旭为官并以严酷名,号为"三豹"。