三資 sān zī · tam tư Hán Việt: tam tư · Pinyin: sān zī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 資 (tư)Pinyinsān zīHán Việttam tưCấu tạo三 + 資 · tam + tư nghĩa thành phần: tam + tư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指僑資、外資、中外合資的合稱。