三賢

sān xián tam hiền

Hán Việt: tam hiền · Pinyin: sān xián

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (hiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指十住﹑十行﹑十回向; 三个贤人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指十住﹑十行﹑十回向。 2.三个贤人。