三賦 sān fù · tam phú Hán Việt: tam phú · Pinyin: sān fù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 賦 (phú)Pinyinsān fùHán Việttam phúCấu tạo三 + 賦 · tam + phú nghĩa thành phần: tam + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三篇赋; 唐代租﹑庸﹑调称"三赋"。Tân Hoa Tự Điển 1.三篇赋。 2.唐代租﹑庸﹑调称"三赋"。