三車客

sān chē kè tam xa khách

Hán Việt: tam xa khách · Pinyin: sān chē kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (xa) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指修行佛法的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指修行佛法的人。