三輩 sān bèi · tam bối Hán Việt: tam bối · Pinyin: sān bèi Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 輩 (bối)Pinyinsān bèiHán Việttam bốiCấu tạo三 + 輩 · tam + bối nghĩa thành phần: tam + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三代; 指三个辈份。Tân Hoa Tự Điển 1.三代。 2.指三个辈份。