三迭

sān diétam điệt

Hán Việt: tam điệt · Pinyin: sān dié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古奏曲之法,至某句乃反复再三,称三叠。 2.三首。 3.犹三通,三遍。 4.犹三折。指庐山三叠泉。

Cấu tạo: 三 (tam) + 迭 (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古奏曲之法,至某句乃反复再三,称三叠。 2.三首。 3.犹三通,三遍。 4.犹三折。指庐山三叠泉。

Từ liên quan

Gần nghĩa

三迭纪 · 三C · 三P · 三七 · 三不 · 三世 · 三两 · 三义