三避 sān bì · tam tị Hán Việt: tam tị · Pinyin: sān bì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 避 (tị)Pinyinsān bìHán Việttam tịCấu tạo三 + 避 · tam + tị nghĩa thành phần: tam + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹三黜。Tân Hoa Tự Điển 1.犹三黜。