三邊 sān biān · tam biên Hán Việt: tam biên · Pinyin: sān biān Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 邊 (biên)Pinyinsān biānHán Việttam biênCấu tạo三 + 邊 · tam + biên nghĩa thành phần: tam + biên Nghĩa EngCihui 三邊 ānbiān n. three sides ◆attr. trilateral