三鄰 sān lín · tam lân Hán Việt: tam lân · Pinyin: sān lín Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 鄰 (lân)Pinyinsān línHán Việttam lânCấu tạo三 + 鄰 · tam + lân nghĩa thành phần: tam + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三个邻国; 二十四家。Tân Hoa Tự Điển 1.三个邻国。 2.二十四家。