三部汽車 tam bộ khí xa Hán Việt: tam bộ khí xa Tổng quan Ba chiếc xe hơi.☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 部 (bộ) + 汽 (khí) + 车 (xa)Hán Việttam bộ khí xaCấu tạo三 + 部 + 汽 + 车 · tam + bộ + khí + xa nghĩa thành phần: tam + bộ + khí + xa Nghĩa ViệtCihui Ba chiếc xe hơi.☸ Từ liên quan Gần nghĩa三部三點 · 三部主色 · 三部大法 · 三部忿怒 · 三部數珠 · 三部明妃 · 三部明王 · 三部灌頂