三部數珠

tam bộ sổ châu

Hán Việt: tam bộ sổ châu

Tổng quan

(雜語)佛部為活兒子(菩提子),蓮華部為蓮華子,金剛部為嚕拏囉叉子(金剛子),見悉地經二。☸

Cấu tạo: 三 (tam) + 部 (bộ) + 数 (sổ) + 珠 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)佛部為活兒子(菩提子),蓮華部為蓮華子,金剛部為嚕拏囉叉子(金剛子),見悉地經二。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三部三點 · 三部主色 · 三部大法 · 三部忿怒 · 三部明妃 · 三部明王 · 三部汽車 · 三部灌頂