三酉

sān yǒu tam dậu

Hán Việt: tam dậu · Pinyin: sān yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (dậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 酒。因酒字是三點水與酉字組合而成,故稱三酉為「酒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "酒"的隐语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."酒"的隐语。