三醉 sān zuì · tam túy Hán Việt: tam túy · Pinyin: sān zuì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 醉 (túy)Pinyinsān zuìHán Việttam túyCấu tạo三 + 醉 · tam + túy nghĩa thành phần: tam + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三次喝醉; 石名; 芙蓉之一种。Tân Hoa Tự Điển 1.三次喝醉。 2.石名。 3.芙蓉之一种。