三重

sān chóng tam trọng

Hán Việt: tam trọng · Pinyin: sān chóng

Tổng quan

thành phố Sanchong hoặc Sanch'ung ở Tân Bắc 新北市, Đài Loan | Tỉnh Mie ở miền trung Nhật Bản | âm cao gấp ba

Cấu tạo: (tam) + (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành phố Sanchong hoặc Sanch'ung ở Tân Bắc 新北市, Đài Loan | Tỉnh Mie ở miền trung Nhật Bản | âm cao gấp ba

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。隸屬新北市三重區,隔淡水河與臺北市相望。民國三十六年,由蘆洲區分立。境內大小工廠林立,多屬輕工業及小型製造工廠。舊稱為「三重埔」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三种隆重的礼仪。指祭祀仪式中献用祼﹑声用升歌﹑舞用《武宿夜》; 三种隆重的礼仪。指夏﹑商﹑周三王之礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三种隆重的礼仪。指祭祀仪式中献用祼﹑声用升歌﹑舞用《武宿夜》。 2.三种隆重的礼仪。指夏﹑商﹑周三王之礼。

Eng

  • CC-CEDICT Sanchong, a district of New Taipei City 新北市[Xin1 bei3 Shi4], Taiwan|Mie Prefecture in central Japan
  • CC-CEDICT treble
  • Cihui Sanchong, a district of New Taipei City 新北市, Taiwan; Mie Prefecture in central Japan

ja

  • JMdict triple|treble|threefold|three-ply|triplicate
  • JMdict Mie (prefecture)