三野 sān yě · tam dã Hán Việt: tam dã · Pinyin: sān yě Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 野 (dã)Pinyinsān yěHán Việttam dãCấu tạo三 + 野 · tam + dã nghĩa thành phần: tam + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中国人民解放军第三野战军的略称。Tân Hoa Tự Điển 1.中国人民解放军第三野战军的略称。