三釜

sān fǔ tam phủ

Hán Việt: tam phủ · Pinyin: sān fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (phủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一釜為六斗四升,三釜比喻微薄的俸祿。《莊子.寓言》:「吾及親仕,三釜而心樂;後仕,三千鍾而不洎,吾心悲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"三鬴"。