三錫 sān xī · tam tích Hán Việt: tam tích · Pinyin: sān xī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 錫 (tích)Pinyinsān xīHán Việttam tíchCấu tạo三 + 錫 · tam + tích nghĩa thành phần: tam + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代帝王尊礼大臣所给的三种器物。Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王尊礼大臣所给的三种器物。