三長 sān zhǎng · tam trường Hán Việt: tam trường · Pinyin: sān zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 長 (trường)Pinyinsān zhǎngHán Việttam trườngCấu tạo三 + 長 · tam + trường nghĩa thành phần: tam + trường