三長
tam trường
Hán Việt: tam trường · Pinyin: sān zhǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 北魏地方基层行政官吏党长﹑里长﹑邻长的合称; 阴阳家指年月日之首。
- Tân Hoa Tự Điển 1.北魏地方基层行政官吏党长﹑里长﹑邻长的合称。 2.阴阳家指年月日之首。
Hán Việt: tam trường · Pinyin: sān zhǎng