三鬧 sān nào · tam nháo Hán Việt: tam nháo · Pinyin: sān nào Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 鬧 (nháo)Pinyinsān nàoHán Việttam nháoCấu tạo三 + 鬧 · tam + nháo nghĩa thành phần: tam + nháo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三街闹市的略称。古代刑人于市,因亦以"三闹"指刑场。Tân Hoa Tự Điển 1.三街闹市的略称。古代刑人于市,因亦以"三闹"指刑场。