三閭 sān lǘ · tam lư Hán Việt: tam lư · Pinyin: sān lǘ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 閭 (lư)Pinyinsān lǘHán Việttam lưCấu tạo三 + 閭 · tam + lư nghĩa thành phần: tam + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指屈原。Tân Hoa Tự Điển 1.指屈原。