三防
tam phòng
Hán Việt: tam phòng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區用語:(1)指防旱、防風、防澇。(2)指對核子、生物、化學武器的防護。
Eng
- Cihui 三防 ānfáng n. three proofings/preventions (against unwanted occurrences)
Hán Việt: tam phòng