三陣 sān zhèn · tam trận Hán Việt: tam trận · Pinyin: sān zhèn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 陣 (trận)Pinyinsān zhènHán Việttam trậnCấu tạo三 + 陣 · tam + trận nghĩa thành phần: tam + trận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"三陈"; 指天阵﹑地阵﹑人阵。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"三陈"。 2.指天阵﹑地阵﹑人阵。