三陟

sān zhì tam trắc

Hán Việt: tam trắc · Pinyin: sān zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.周南.卷耳》有"陟彼崔嵬,我马虺雙"﹑"陟彼高冈,我马玄黄"﹑"陟彼砠矣,我马瘏矣"三句,故后人合称"三陟",形容旅途辛劳; 三次升官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.周南.卷耳》有"陟彼崔嵬,我马虺雙"﹑"陟彼高冈,我马玄黄"﹑"陟彼砠矣,我马瘏矣"三句,故后人合称"三陟",形容旅途辛劳。 2.三次升官。