三險 sān xiǎn · tam hiểm Hán Việt: tam hiểm · Pinyin: sān xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 險 (hiểm)Pinyinsān xiǎnHán Việttam hiểmCấu tạo三 + 險 · tam + hiểm nghĩa thành phần: tam + hiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 基本养老保险、基本医疗保险、失业保险三种社会保险的合称。