三陪 sān péi · tam bồi Hán Việt: tam bồi · Pinyin: sān péi Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 陪 (bồi)Pinyinsān péiHán Việttam bồiCấu tạo三 + 陪 · tam + bồi nghĩa thành phần: tam + bồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指某些服务人员(多为女性)在酒吧、舞厅、卡拉OK厅等娱乐场所为异性客人提供陪酒、陪舞、陪唱等带有某些色情成分的服务:~小姐丨坚决查处~活动。