三陰 sān yīn · tam âm Hán Việt: tam âm · Pinyin: sān yīn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 陰 (âm)Pinyinsān yīnHán Việttam âmCấu tạo三 + 陰 · tam + âm nghĩa thành phần: tam + âm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中醫指太陰、少陰、厥陰的合稱。包含了手三陰與足三陰,共六條經脈。可辨證在身體深部或五臟有病否。