三陽

sān yáng tam dương

Hán Việt: tam dương · Pinyin: sān yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.易卦中,初九、九二、九三的合稱。 2.正月,萬象更新之時。參見「三陽開泰」條。 3.中醫指太陽、少陽、陽明的合稱。包括了手三陽與足三陽,共有六條經脈。可辨證在體表淺層或六腑有病否。