三雍 sān yōng · tam ung Hán Việt: tam ung · Pinyin: sān yōng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 雍 (ung)Pinyinsān yōngHán Việttam ungCấu tạo三 + 雍 · tam + ung nghĩa thành phần: tam + ung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"三雍宫"; 汉时对辟雍﹑明堂﹑灵台的总称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"三雍宫"。 2.汉时对辟雍﹑明堂﹑灵台的总称。